văn tập
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp các tác phẩm văn học: "văn tập" chỉ một cuốn sách hoặc bộ sưu tập gồm nhiều bài viết, tác phẩm văn học (thơ, truyện, tiểu luận, kịch,...) của một hoặc nhiều tác giả, thường được biên soạn và xuất bản thành một khối thống nhất.
- Tuyển tập văn chương: Trong ngữ cảnh cổ điển hoặc học thuật, "văn tập" thường mang nghĩa là một tuyển tập có giá trị văn hóa, lịch sử, được dùng để lưu giữ và phổ biến các tác phẩm tiêu biểu.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách sưu tầm các tác phẩm của Nguyễn Du có nhiều bài thơ được biết đến rộng rãi.)
- (Thư viện trường sở hữu một bộ sưu tập văn học cổ từ thế kỷ 19.)
- (Nhà xuất bản vừa phát hành một tuyển tập thơ của các nhà thơ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"văn tập toàn tập": bộ sưu tập đầy đủ tất cả tác phẩm của một tác giả.
- "Văn tập toàn tập" của Hồ Chí Minh là nguồn tư liệu quý giá. (Bộ sách gồm trọn vẹn các tác phẩm của Hồ Chí Minh là tài liệu quan trọng.)
"văn tập chuyên đề": tuyển tập tập trung vào một chủ đề hoặc thể loại cụ thể.
- "Văn tập chuyên đề" về văn học dân gian giúp bảo tồn các truyện kể cổ. (Tuyển tập chuyên về văn học dân gian giúp giữ gìn các câu chuyện truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Tập văn (danh từ): cuốn sách gồm các tác phẩm văn học — có nghĩa tương tự "văn tập" nhưng ít trang trọng hơn.
- Tập văn này gồm truyện ngắn và thơ. (Cuốn sách này chứa các truyện ngắn và thơ.)
Văn tuyển (danh từ): tuyển tập văn học chọn lọc — nhấn mạnh tính chọn lọc tác phẩm.
- "Văn tuyển" Việt Nam hiện đại giới thiệu các tác giả tiêu biểu. (Tuyển tập chọn lọc văn học Việt Nam hiện đại giới thiệu các tác giả nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Tuyển tập: tập hợp các tác phẩm được chọn lọc từ nhiều nguồn.
- Hợp tuyển: tập hợp các tác phẩm từ nhiều tác giả hoặc thời kỳ.
- Toàn tập: bộ sưu tập đầy đủ tác phẩm của một tác giả.
Thành ngữ liên quan
- "Văn tập bất hủ": tuyển tập văn học có giá trị trường tồn theo thời gian.
- Truyện Kiều là một "văn tập bất hủ" của văn học Việt Nam. (Truyện Kiều là một tác phẩm văn học có giá trị vĩnh cửu.)